Chữ Hán
墻
qiáng
wall
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wall
- variant of 牆|墙[qiang2]
Giản thể / Phồn thể
墙→墻
Thứ tự nét
墻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
强qiáng
strong, powerful, energetic
枪qiāng
gun, rife
抢qiǎng
urgent, rushed
墙qiáng
wall
腔qiāng
chest cavity
呛qiāng
choking, as by smoke
羟qiǎng
hydroxide
羌qiāng
Qiang nationality