Chữ Hán
茕
qióng
alone, desolate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- alone, desolate
- without friends or family
- alone
- desolate
Giản thể / Phồn thể
茕→煢
Thứ tự nét
茕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
穷qióng
poor, destitute
琼qióng
jade
穹qióng
vast, lofty, high
芎qiōng
Szechuan lovage rhizome
蛩qióng
cricket, locust
邛qióng
mound