Chữ Hán
狨
róng
the common marmoset
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the common marmoset
- marmoset (zoology)
Thứ tự nét
狨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
容róng
appearance, looks
荣róng
glory, honor
融róng
to melt, to fuse
溶róng
to melt, to dissolve
蓉róng
lotus, hibiscus
绒róng
cotton, silk, velvet, wool
镕róng
mold
戎róng
arms, armaments