Chữ Hán
酾
shāi
to filter, to strain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to filter, to strain
- (literary) to filter (wine)
- to pour (wine or tea)
- to dredge
- also pr. [shai1]
Pinyin
shāishī
Giản thể / Phồn thể
酾→釃
Thứ tự nét
酾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan