Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

垧

shǎng

unit of area

9 nétBộ thủ 土Số 7805

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unit of area
  • unit of land area (equivalent to 10 or 15 mǔ 畝|亩[mu3] in parts of northeast China, but only 3 or 5 mǔ in northwest China)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

earth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

垧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan