Chữ Hán
觴
shāng
wine cup
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wine cup
- to propose a toast
- feast
- goblet
Giản thể / Phồn thể
觞→觴
Thứ tự nét
觴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan