Chữ Hán
筲
shāo
basket, bucket
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- basket, bucket
- pot-scrubbing brush made of bamboo strips
- basket (container) for chopsticks
- variant of 筲[shao1]
- basket
Bộ phận
Thứ tự nét
筲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
少shǎo
few, little
烧shāo
to burn, to bake
稍shāo
somewhat, slightly, a little
绍shào
to connect
勺sháo
spoon, ladle
哨shào
to whistle
捎shāo
to carry, to take
梢shāo
the tip of a branch