Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

聖

shèng

holy, sacred

13 nétBộ thủ 耳Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • holy, sacred
  • sage, saint
  • (bound form) peerless (in wisdom, moral virtue, skill etc)
  • (bound form) peerless individual; paragon (sage, saint, emperor, master of a skill etc)
  • (bound form) holy; sacred

Giản thể / Phồn thể

圣→聖

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A ruler 王 who speaks 口 and listens 耳

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

聖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan