Chữ Hán
羧
suō
carboxyl group
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- carboxyl group
- carboxyl radical (chemistry)
Thứ tự nét
羧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
美měi
beautiful, pretty
群qún
group, crowd
羊yáng
sheep, goat
羯jié
wether, castrated ram
羹gēng
soup, broth
羞xiū
shame, disgrace
羟qiǎng
hydroxide
羌qiāng
Qiang nationality
所suǒ
place, location
锁suǒ
lock, padlock
索suǒ
cable, rope
缩suō
to withdraw, to shrink, to pull back
梭suō
a weaver's shuttle
娑suō
to dance, to frolic
嗦suo
to suck
琐suǒ
petty