Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

帑

tǎng

treasury

8 nétBộ thủ 巾Số 5215

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • treasury
  • public funds
  • state treasury

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Records kept on cloth 巾 by servants 奴

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

帑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan