Chữ Hán
帑
tǎng
treasury
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- treasury
- public funds
- state treasury
Thứ tự nét
帑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
带dài
belt, strap
市shì
city, town
帮bāng
to help, to assist
常cháng
common, general, normal
师shī
teacher, professional, master
布bù
cotton, linen, textiles
币bì
currency, coins, legal tender
希xī
rare
躺tǎng
to recline, to lie down
糖táng
candy, sugar, sweets
堂táng
hall, large room
汤tāng
soup, gravy, broth
唐táng
the Tang dynasty
烫tàng
to scald
趟tàng
time, occasion
塘táng
pond, tank