Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

膛

táng

chest cavity

15 nétBộ thủ ⺼Số 2995

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chest cavity
  • hollow space
  • (bound form) hollow space

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hall 堂 in one's chest ⺼; 堂 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

膛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan