Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

畋

tián

to till, to cultivate

9 nétBộ thủ 田Số 8336

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to till, to cultivate
  • to hunt
  • to cultivate (land)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man 攵 working on a farm 田; 田 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

畋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan