Chữ Hán
酴
tú
yeast
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- yeast
- wine
- to leaven, to ferment
Thứ tự nét
酴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
配pèi
to blend, to mix
醒xǐng
to wake up, to startle
醉zuì
intoxicated, drunk
酸suān
tart, sour
酷kù
strong, stimulating
酱jiàng
sauce, paste, jam
酶méi
enzyme
图tú
diagram, chart, map, picture
土tǔ
soil, earth
吐tǔ
to vomit, to spew out, to cough up
突tū
sudden, abrupt, unexpected
涂tú
to smear, to scribble, to daub
兔tù
rabbit, hare
徒tú
disciple, follower
途tú
way, road, path, journey, course