Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

芴

wù

an edible wild plant

7 nétBộ thủ 艹Số 5584

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an edible wild plant
  • (old) vaguely
  • suddenly
  • fluorene C13H10
  • (old) name of an edible wild plant

Pinyin

wùhū

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

芴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan