Chữ Hán
獯
xūn
barbarians
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- barbarians
- a tribe of Scythian nomads
- used in 獯鬻[Xun1 yu4]
Thứ tự nét
獯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
讯xùn
news, information
寻xún
to seek
训xùn
to teach, to instruct
逊xùn
humble, modest
巡xún
to cruise, to inspect, to patrol
询xún
to ask about, to inquire into
薰xūn
a medicinal herb
勋xūn
deeds, feats