Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

獯

xūn

barbarians

17 nétBộ thủ 犭Số 5816

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • barbarians
  • a tribe of Scythian nomads
  • used in 獯鬻[Xun1 yu4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

animal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

獯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan