Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

邺

yè

a place in Henan province

7 nétBộ thủ 阝Số 3138Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a place in Henan province
  • surname Ye
  • ancient district in present-day Hebei 河北省[He2 bei3 Sheng3]

Giản thể / Phồn thể

邺→鄴

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

邺

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan