Chữ Hán
酏
yǐ
millet wine
10 nétBộ thủ 酉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- millet wine
- elixirs
- sweet wine
Pinyin
yǐyí
Thứ tự nét
酏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan