Chữ Hán
塋
yíng
grave, tomb, cemetary
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- grave, tomb, cemetary
- (literary) a grave
Giản thể / Phồn thể
茔→塋
Thứ tự nét
塋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
应yīng
should, must
赢yíng
to win, to gain
英yīng
petal, flower, leaf
营yíng
camp, barracks, army
硬yìng
firm, hard, strong
影yǐng
shadow
迎yíng
to welcome, to receive, to greet
鹰yīng
eagle, falcon, hawk