Chữ Hán
縈
yíng
to coil, to entangle, to entwine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to coil, to entangle, to entwine
- (literary) to wind around
Giản thể / Phồn thể
萦→縈
Thứ tự nét
縈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
系xì
system
紧jǐn
tense, tight, taut
累lèi
tired
素sù
plain
索suǒ
cable, rope
紫zǐ
purple, violet
繁fán
complex, difficult
纂zuǎn
to edit, to compile
应yīng
should, must
赢yíng
to win, to gain
英yīng
petal, flower, leaf
营yíng
camp, barracks, army
硬yìng
firm, hard, strong
影yǐng
shadow
迎yíng
to welcome, to receive, to greet
鹰yīng
eagle, falcon, hawk