Chữ Hán
镛
yōng
a large bell used as musical instrument
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a large bell used as musical instrument
- large bell
Giản thể / Phồn thể
镛→鏞
Thứ tự nét
镛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
用yòng
to use, to employ, to apply
永yǒng
long
勇yǒng
brave, courageous, fierce
涌yǒng
to surge up, to bubble up, to gush forth
拥yōng
to have, to hold
佣yōng
to hire, to employ
咏yǒng
to sing, to hum, to chant
庸yōng
usual, common, ordinary, mediocre