Chữ Hán
钰
yù
rare treasure
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rare treasure
- treasure
- hard metal
Giản thể / Phồn thể
钰→鈺
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A treasure of gold 钅 and jade 玉; 玉 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
钰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan