Chữ Hán
紮
zā
to tie, to fasten, to bind
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to tie, to fasten, to bind
- to tie
- to bind
- classifier for flowers, banknotes etc: bundle
- Taiwan pr. [zha2]
Pinyin
zāzhā
Giản thể / Phồn thể
扎→紮
Thứ tự nét
紮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
系xì
system
紧jǐn
tense, tight, taut
累lèi
tired
素sù
plain
索suǒ
cable, rope
紫zǐ
purple, violet
繁fán
complex, difficult
纂zuǎn
to edit, to compile
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
咋zǎ
question-forming particle: why? what? how?
杂zá
mix, blend
匝zā
full circle
咂zā
to suck, to smack the lips
帀zā
to rotate, to revolve, to make a circuit