Chữ Hán
獐
zhāng
roebuck, hornless river deer
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- roebuck, hornless river deer
- river deer
- roebuck
- variant of 獐[zhang1]
Thứ tự nét
獐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
长zhǎng
long, lasting
张zhāng
to display
章zhāng
chapter, section, writing
涨zhǎng
flood tide
帐zhàng
tent, screen, mosquito net
账zhàng
accounts, bills
掌zhǎng
in charge
仗zhàng
1to rely upon