Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

酖

zhèn

poison, bad wine

11 nétBộ thủ 酉Số 7533

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • poison, bad wine
  • addicted
  • addicted to liquor
  • poisonous
  • to poison

Pinyin

zhèndān

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Suspect 冘 wine 酉

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

酖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan