Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

眾

zhòng

multitude, crowd

11 nétBộ thủ 目Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • multitude, crowd
  • masses, public
  • abbr. for 眾議院|众议院[Zhong4 yi4 yuan4], House of Representatives
  • (bound form) crowd; multitude
  • (bound form) many; numerous

Giản thể / Phồn thể

众→眾

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

crowd

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

眾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan