Chữ Hán
眾
zhòng
multitude, crowd
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- multitude, crowd
- masses, public
- abbr. for 眾議院|众议院[Zhong4 yi4 yuan4], House of Representatives
- (bound form) crowd; multitude
- (bound form) many; numerous
Giản thể / Phồn thể
众→眾
Thứ tự nét
眾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
中zhōng
central
种zhǒng
race, kind, breed
重zhòng
heavy, weighty
钟zhōng
clock
众zhòng
multitude, crowd
终zhōng
end
忠zhōng
loyalty, devotion, fidelity
肿zhǒng
swelling