Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

茁

zhuó

to sprout, to flourish

8 nétBộ thủ 艹Số 7235

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sprout, to flourish
  • vigorous, healthy
  • to display vigorous, new growth
  • to sprout

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Sprouting 出 grass 艹; 出 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

茁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan