Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

红灯

hóng dēng

red light

Phồn thể: 紅燈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • red light

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 红 · 灯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

hóng dēng tíng,lǜ dēng xíng。

Stop at the red light, go at the green light.