Từ tiếng Trung
技术性
jì shù xìng
technical
Phồn thể: 技術性
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- technical
- technological
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 技 · 术 · 性
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.