Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实际上

shí jì shàng

in fact

Phồn thể: 實際上

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in fact
  • in reality
  • as a matter of fact
  • in practice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 际 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Zhè xiàng guīdìng kàn qǐlai jiǎndān, shíjì shàng shèjí xǔduō fùzá de wèntí.

This regulation looks simple, but in fact it involves many complex issues.

Kànsì jìshùxìng de fēnlèi fāngshì, shíjì shàng yě zài huàdìng nǎxiē jīngyàn nénggòu jìnrù gōnggòng shìyě.

Seemingly technical methods of classification also determine which experiences can enter public view.