Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

神情

shén qíng

look; expression

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • look; expression

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 神 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge hái zi shén qíng hěn rèn zhēn。

This child looks very serious.