Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脱口而出

tuō kǒu ér chū

(idiom) to blurt out; to let slip (an indiscreet remark)

Phồn thể: 脫口而出

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to blurt out; to let slip (an indiscreet remark)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脱 · 口 · 而 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả