Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

有空

yǒu kòng

to have time (to do sth)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have time (to do sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 有 · 空

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā píng shí hěn máng,zhōu mò cái yǒu kòng。

He is usually busy and only has time on weekends.