Từ tiếng Trung
有空
yǒu kòng
to have time (to do sth)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have time (to do sth)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 有 · 空
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.