Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鏖

áo

to fight to the death

19 nétBộ thủ 金Số 7750

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fight to the death
  • to engage in a fierce battle
  • violent fighting

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

metal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鏖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan