Chữ Hán
钣
bǎn
metal plate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- metal plate
- sheet metal
- sheet of metal
Giản thể / Phồn thể
钣→鈑
Thứ tự nét
钣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
版bǎn
printing block, edition
办bàn
to set up
半bàn
half
班bān
class, squad, team, work shift
板bǎn
board, plank
搬bān
to move, to remove, to shift, to transfer
般bān
sort, manner, kind, class
颁bān
to bestow, to confer