Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

铰

jiǎo

hinge

11 nétBộ thủ 钅Số 4029Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hinge
  • scissors, shears
  • to cut
  • scissors
  • to cut (with scissors)

Giản thể / Phồn thể

铰→鉸

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Objects with a metal 钅 joint 交; 交 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

铰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan