Chữ Hán
镡
chán
dagger, dirk, short-sword
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dagger, dirk, short-sword
- surname Tan
- guard (on a sword handle)
- pommel (on a sword handle)
- dagger
Pinyin
chántánxín
Giản thể / Phồn thể
镡→鐔
Thứ tự nét
镡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
产chǎn
to give birth, to bring forth, to produce
缠chán
to wrap, to entangle
铲chǎn
spade, shovel
禅chán
meditation, contemplation
馋chán
greedy, gluttonous
颤chàn
to shiver, to tremble
蟾chán
toad (1)
阐chǎn
to disclose