Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

伥

chāng

the ghost of one devoured by a tiger

6 nétBộ thủ 亻Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the ghost of one devoured by a tiger
  • (bound form) ghost of sb devoured by a tiger who helps the tiger devour others

Giản thể / Phồn thể

伥→倀

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

伥

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan