Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

場

chǎng

field, open space

12 nétBộ thủ 土Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • field, open space
  • market, square
  • stage
  • threshing floor
  • classifier for events and happenings: spell, episode, bout

Pinyin

chǎngcháng

Giản thể / Phồn thể

场→場

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

earth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

場

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan