Chữ Hán
醜
chǒu
ugly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ugly
- shameful
- comedian, clown
- disgraceful
Giản thể / Phồn thể
丑→醜
Thứ tự nét
醜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
酒jiǔ
wine, spirits, liquor, alcohol
配pèi
to blend, to mix
醒xǐng
to wake up, to startle
醉zuì
intoxicated, drunk
酸suān
tart, sour
酷kù
strong, stimulating
酱jiàng
sauce, paste, jam
酶méi
enzyme
抽chōu
to draw out, to pull out
臭chòu
to reek, to smell, to stink
丑chǒu
ugly
筹chóu
chip, tally, token
仇chóu
enemy
愁chóu
anxious, worried
瞅chǒu
to see, to look at, to gaze at
酬chóu
to toast, to entertain