Chữ Hán
凼
dàng
ditch
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ditch
- pool
- pit
- cesspit
Thứ tự nét
凼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
水shuǐ
water, liquid, lotion, juice
永yǒng
long
泉quán
spring, fountain
泵bèng
to pump
汞gǒng
mercury (element)
浆jiāng
pulp, starch, syrup
颍yǐng
a river in Anhui
淼miǎo
infinity
当dāng
appropriate, timely
党dǎng
political party, gang, faction
档dàng
shelve, frame
挡dǎng
to block, to obstruct
荡dàng
pond, pool
裆dāng
the crotch or seat of a pair of pants
谠dǎng
counsel, advice
砀dàng
a stone veined with brilliant colors