Chữ Hán
羝
dī
ram, he-goat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ram, he-goat
- billy goat
- ram
Thứ tự nét
羝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
美měi
beautiful, pretty
群qún
group, crowd
羊yáng
sheep, goat
羯jié
wether, castrated ram
羹gēng
soup, broth
羞xiū
shame, disgrace
羟qiǎng
hydroxide
羌qiāng
Qiang nationality
第dì
sequence, number
低dī
low
底dǐ
bottom, underside
敌dí
enemy, foe, rival
帝dì
supreme ruler, emperor
迪dí
to advance, to enlighten, to make progress
蒂dì
root cause
滴dī
to drip