Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

铞

diào

sword

11 nétBộ thủ 钅Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sword
  • see 釕銱兒|钌铞儿[liao4 diao4 r5]

Giản thể / Phồn thể

铞→銱

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

metal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

铞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan