Chữ Hán
對
duì
correct, right
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- correct, right
- facing, opposed
- right; correct
- towards; at; for
- concerning; regarding
Giản thể / Phồn thể
对→對
Thứ tự nét
對Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
对duì
correct, right
射shè
to shoot, to eject, to emit
封fēng
envelope, letter
寺sì
court, office
导dǎo
to direct, to guide, to lead, to conduct
尊zūn
to honor, to respect, to venerate
寸cùn
inch
寿shòu
old age, longevity
队duì
team, group, band, army unit
堆duī
crowd, heap, pile, mass
兑duì
cash, check
怼duì
hatred, resentment
碓duì
pestle