Chữ Hán
锴
kǎi
high-quality iron
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- high-quality iron
- high quality iron
Giản thể / Phồn thể
锴→鍇
Thứ tự nét
锴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
开kāi
to open
凯kǎi
triumphant
嘅kǎi
the sound of a sigh
揩kāi
to wipe, to rub, to dust, to clean
恺kǎi
to enjoy
铠kǎi
armor, chain mail
楷kǎi
the normal style of Chinese handwriting
慨kǎi
sigh, regret, lament