Chữ Hán
圹
kuàng
tomb, grave: prairie, range, wilderness
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tomb, grave: prairie, range, wilderness
- tomb
Giản thể / Phồn thể
圹→壙
Thứ tự nét
圹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
狂kuáng
insane, mad
矿kuàng
mine
框kuāng
door
况kuàng
condition, situation
匡kuāng
to correct, to revise
眶kuàng
eye socket
筐kuāng
bamboo basket or chest
哐kuāng
onomatopoetic, a clang or clatter