Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

隗

kuí

high, lofty

11 nétBộ thủ 阝Số 6306

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high, lofty
  • surname
  • surname Kui
  • Zhou Dynasty vassal state
  • surname Wei

Pinyin

kuíwěi

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hill

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

隗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan