Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

匏

páo

gourd

11 nétBộ thủ 勹Số 5016

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gourd
  • musical instrument
  • bottle gourd
  • Lagenaria vulgaris

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

extravagant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

匏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan