Chữ Hán
匏
páo
gourd
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gourd
- musical instrument
- bottle gourd
- Lagenaria vulgaris
Thứ tự nét
匏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
包bāo
wrap, pack, bundle
勿wù
must not, do not
勾gōu
to hook, to join, to connect
匈xiōng
breast, chest, thorax
勺sháo
spoon, ladle
匀yún
equal
匐fú
to crawl
跑pǎo
to run, to flee, to escape
泡pào
bubble, blister
炮pào
cannon, artillery
抛pāo
to abandon, to throw away
刨páo
carpenter's plane
袍páo
robe, gown, cloak
砲pào
gun, cannon
庖páo
kitchen