Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

镪

qiāng

coins, money, wealth

17 nétBộ thủ 钅Số 7329Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • coins, money, wealth
  • sulfuric acid
  • money
  • string of coins

Pinyin

qiāngqiǎng

Giản thể / Phồn thể

镪→鏹

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

money

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

镪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan