Chữ Hán
镪
qiāng
coins, money, wealth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- coins, money, wealth
- sulfuric acid
- money
- string of coins
Pinyin
qiāngqiǎng
Giản thể / Phồn thể
镪→鏹
Thứ tự nét
镪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan