Chữ Hán
羴
shān
the rank odor of sheep or goats
18 nétBộ thủ 羊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the rank odor of sheep or goats
- (old) a flock of sheep or goats
- variant of 膻[shan1]
Bộ phận
Thứ tự nét
羴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
美měi
beautiful, pretty
群qún
group, crowd
羊yáng
sheep, goat
羯jié
wether, castrated ram
羹gēng
soup, broth
羞xiū
shame, disgrace
羟qiǎng
hydroxide
羌qiāng
Qiang nationality
山shān
mountain, hill, peak
善shàn
good, virtuous, charitable, kind
闪shǎn
flash, lightning
扇shàn
fan
删shān
to delete
珊shān
coral
杉shān
various species of pine and fir
陕shǎn
mountain pass