Chữ Hán
傷
shāng
to injure, to harm
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to injure, to harm
- wound, injury
- to fall ill
- to injure
- injury
Giản thể / Phồn thể
伤→傷
Thứ tự nét
傷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
上shàng
above, on top, superior
伤shāng
to injure, to harm
尚shàng
still, yet
商shāng
commerce, business, trade
赏shǎng
reward
熵shāng
entropy
殇shāng
to die young
裳shang
skirt, petticoat